mô hình chip:213
giao thức:ISO14443A
Băng tần:13,56MHz
mô hình chip:213
giao thức:ISO14443A
Băng tần:13,56MHz
mô hình chip:213
giao thức:ISO14443A
Băng tần:13,56MHz
mô hình chip:213
giao thức:ISO14443A
Băng tần:13,56MHz
mô hình chip:213
giao thức:ISO14443A
Băng tần:13,56MHz
mô hình chip:213
giao thức:ISO14443A
Băng tần:13,56MHz
mô hình chip:213
giao thức:ISO14443A
Băng tần:13,56MHz
mô hình chip:213
giao thức:ISO14443A
Băng tần:13,56MHz
mô hình chip:213
giao thức:ISO14443A
Băng tần:13,56MHz
Size:85.6 X 54mm
Operating Temperature:-25°C To +50°C
Protocol:ISO 14443A
Write Endurance:100,000 Cycles
Waterproof:Yes
Read Range:Up To 10cm
Working Temperature:Minus 5℃——60℃
Chip Type:HF
Write Endurance:100,000 Cycles